CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÊ GIA

LE GIA INTRAD., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÊ GIA - LE GIA INTRAD., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, số 19, ngõ 6 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107545863. Người đại diện pháp luật: *** *** Luyến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107545863 Ngày cấp24-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÊ GIA Tên giao dịchLE GIA INTRAD., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, số 19, ngõ 6 Mạc Thái Tổ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, số 19, ngõ 6 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0437688899 Người đại diện*** *** Luyến
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ uống Mã ngànhG4633

Từ khoá: 0107545863, LE GIA INTRAD., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
6 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
7 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
8 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
9 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
10 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
11 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
12 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
13 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
14 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
15 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
16 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
17 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
18 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
19 Đúc sắt thép C24310
20 Đúc kim loại màu C24320
21 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
22 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
23 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
24 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
25 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
26 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
27 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
28 Xây dựng nhà các loại F41000
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
30 Xây dựng công trình công ích F42200
31 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
32 Phá dỡ F43110
33 Chuẩn bị mặt bằng F43120
34 Lắp đặt hệ thống điện F43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
40 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
41 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
42 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
44 Bán mô tô, xe máy G4541
45 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
46 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
47 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
49 Bán buôn gạo G46310
50 Bán buôn thực phẩm G4632
51 Bán buôn đồ uống (ngành chính) G4633
52 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
63 Bán buôn tổng hợp G46900
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
65 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
66 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
69 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
70 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
71 Vận tải bằng xe buýt H49200
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
73 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
78 Bốc xếp hàng hóa H5224
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
80 Cơ sở lưu trú khác I5590
81 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
82 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
83 Dịch vụ ăn uống khác I56290
84 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
85 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
86 Cho thuê xe có động cơ N7710
87 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
88 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
89 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
90 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
91 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
92 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
95 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
96 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
97 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
98 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
99 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
100 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
101 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
102 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
103 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
104 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
105 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
106 Trồng lúa A01110
107 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
108 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
109 Trồng cây mía A01140
110 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
111 Trồng cây lấy sợi A01160
112 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
113 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
114 Trồng cây hàng năm khác A01190
115 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
116 Trồng cây điều A01230
117 Trồng cây hồ tiêu A01240
118 Trồng cây cao su A01250
119 Trồng cây cà phê A01260
120 Trồng cây chè A01270
121 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
122 Trồng cây lâu năm khác A01290
123 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
124 Chăn nuôi trâu, bò A01410
125 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
126 Chăn nuôi dê, cừu A01440
127 Chăn nuôi lợn A01450
128 Chăn nuôi gia cầm A0146
129 Chăn nuôi khác A01490
130 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
131 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
132 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
133 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
134 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
135 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
136 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
137 Khai thác gỗ A02210
138 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
139 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
140 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
141 Khai thác thuỷ sản biển A03110
142 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
143 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
144 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
145 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
146 Khai thác và thu gom than cứng B05100
147 Khai thác và thu gom than non B05200
148 Khai thác quặng sắt B07100
149 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
150 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
151 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
152 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
153 Khai thác và thu gom than bùn B08920
154 Khai thác muối B08930
155 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
157 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
158 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
159 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
160 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
161 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
162 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
163 Sản xuất đường C10720
164 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
165 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
166 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
167 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
168 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
169 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
170 Sản xuất rượu vang C11020
171 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
172 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
173 Sản xuất sợi C13110
174 Sản xuất vải dệt thoi C13120
175 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
176 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
177 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
178 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
179 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
180 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
181 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
182 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
183 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
184 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
185 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
186 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
187 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
188 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
189 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
190 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
191 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
192 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
193 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
194 In ấn C18110
195 Dịch vụ liên quan đến in C18120
196 Sao chép bản ghi các loại C18200
197 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
198 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
199 Cho thuê băng, đĩa video N77220
200 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
201 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
202 Đại lý du lịch N79110
203 Điều hành tua du lịch N79120
204 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
205 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
206 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
207 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300