CÔNG TY TNHH MTV MINH PHÚC

MINH PHUC MTV COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV MINH PHÚC - MINH PHUC MTV COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngách 95/15, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107545944. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Phá dỡ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107545944 Ngày cấp26-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV MINH PHÚC Tên giao dịchMINH PHUC MTV COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngách 95/15, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngách 95/15, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0985526050 Người đại diện*** *** Oanh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2016
Ngành nghề chính Phá dỡ Mã ngànhF43110

Từ khoá: 0107545944, MINH PHUC MTV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
11 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
12 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
13 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
14 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
16 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
21 Sửa chữa thiết bị khác C33190
22 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
23 Thu gom rác thải không độc hại E38110
24 Thu gom rác thải độc hại E3812
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
27 Xây dựng nhà các loại F41000
28 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
29 Xây dựng công trình công ích F42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Phá dỡ (ngành chính) F43110
32 Chuẩn bị mặt bằng F43120
33 Lắp đặt hệ thống điện F43210
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
37 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
38 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
39 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
40 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
41 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
57 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
61 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
64 In ấn C18110
65 Dịch vụ liên quan đến in C18120
66 Sao chép bản ghi các loại C18200
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
68 Đại lý du lịch N79110
69 Điều hành tua du lịch N79120
70 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200