CÔNG TY TNHH DANH DANH VŨ
DANH DANH VU COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DANH DANH VŨ - DANH DANH VU COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1, ngã 5, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngã 5, Thạch Thán, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107546056. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107546056 | Ngày cấp | 25-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DANH DANH VŨ | Tên giao dịch | DANH DANH VU COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngã 5, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngã 5, Thạch Thán, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | 0987881288 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107546056, DANH DANH VU COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Thạch Thán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 8 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 9 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 10 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 11 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 12 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 15 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |