CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂN NHẬT MINH

TAN NHAT MINH AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT S

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂN NHẬT MINH - TAN NHAT MINH AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT S có địa chỉ đăng ký tại Thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107546264. Người đại diện pháp luật: *** *** Sinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107546264 Ngày cấp25-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂN NHẬT MINH Tên giao dịchTAN NHAT MINH AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT S
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Đa Tốn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sinh
Giấy phép số Ngày hoạt động25-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107546264, TAN NHAT MINH AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT S, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đa Tốn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
9 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
10 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
11 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
13 Trồng lúa A01110
14 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
15 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
16 Trồng cây mía A01140
17 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
18 Trồng cây lấy sợi A01160
19 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
20 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
21 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
22 Trồng cây điều A01230
23 Trồng cây hồ tiêu A01240
24 Trồng cây cao su A01250
25 Trồng cây cà phê A01260
26 Trồng cây chè A01270
27 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
29 Chăn nuôi trâu, bò A01410
30 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
31 Chăn nuôi dê, cừu A01440
32 Chăn nuôi lợn A01450
33 Chăn nuôi gia cầm A0146
34 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
40 Khai thác gỗ A02210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
42 Khai thác thuỷ sản biển A03110
43 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
44 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
45 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
46 Sản xuất giống thuỷ sản A03230