CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM TOÀN CẦU

VIET NAM GLOBAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM TOÀN CẦU - VIET NAM GLOBAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 50 ngõ 337, tổ 38, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107546546. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107546546 Ngày cấp26-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM TOÀN CẦU Tên giao dịchVIET NAM GLOBAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 50 ngõ 337, tổ 38, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 50 ngõ 337, tổ 38, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động25-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107546546, VIET NAM GLOBAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
13 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
14 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
15 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
16 Sản xuất xe có động cơ C29100
17 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
18 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
20 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
21 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
22 Thu gom rác thải không độc hại E38110
23 Thu gom rác thải độc hại E3812
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
25 Tái chế phế liệu E3830
26 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
27 Xây dựng nhà các loại F41000
28 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
29 Xây dựng công trình công ích F42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
57 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
58 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
60 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
63 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
64 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
67 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Giáo dục nghề nghiệp P8532
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
71 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
73 Đại lý du lịch N79110
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200