CÔNG TY TNHH CID VINA
CID VINA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CID VINA - CID VINA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 0303A, tầng 3, tòa nhà Tây Hà, Khu đô thị mới Phùng Khoan, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 0303A, tầng 3, tòa nhà Tây Hà, Khu đô thị mới Phùng Khoan, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107546585. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107546585 | Ngày cấp | 25-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CID VINA | Tên giao dịch | CID VINA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 0303A, tầng 3, tòa nhà Tây Hà, Khu đô thị mới Phùng Khoan, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 0303A, tầng 3, tòa nhà Tây Hà, Khu đô thị mới Phùng Khoan, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0107546585, CID VINA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 6 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 7 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 8 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 13 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 20 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 23 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 27 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 28 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 29 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 31 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 32 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 33 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 34 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |