CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÀ TẶNG LÊ GIA
LE GIA GIFTS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÀ TẶNG LÊ GIA - LE GIA GIFTS CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Linh Quy, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107548448. Người đại diện pháp luật: *** *** Khảm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107548448 | Ngày cấp | 29-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÀ TẶNG LÊ GIA | Tên giao dịch | LE GIA GIFTS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Linh Quy, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0943903666 | Người đại diện | *** *** Khảm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107548448, LE GIA GIFTS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Kim Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 17 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 18 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 20 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 21 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 32 | In ấn | C18110 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 36 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |