CÔNG TY TNHH VINAFOCO VIỆT NAM

VINAFOCO CO., LTD

CÔNG TY TNHH VINAFOCO VIỆT NAM - VINAFOCO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 52, xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107549201. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107549201 Ngày cấp30-08-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VINAFOCO VIỆT NAM Tên giao dịchVINAFOCO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 52, xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 52, xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0989885379 Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động29-08-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107549201, VINAFOCO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Xuất bản phần mềm J58200
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
29 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
30 Cổng thông tin J63120
31 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
32 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
33 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
39 Trồng lúa A01110
40 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
41 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
42 Trồng cây mía A01140
43 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
44 Trồng cây lấy sợi A01160
45 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
46 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
47 Trồng cây hàng năm khác A01190
48 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
49 Trồng cây điều A01230
50 Trồng cây cao su A01250
51 Trồng cây chè A01270
52 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
53 Trồng cây lâu năm khác A01290
54 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
55 Chăn nuôi trâu, bò A01410
56 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
57 Chăn nuôi dê, cừu A01440
58 Chăn nuôi lợn A01450
59 Chăn nuôi gia cầm A0146
60 Chăn nuôi khác A01490
61 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
62 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
63 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
64 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
65 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
66 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
67 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
68 Khai thác gỗ A02210
69 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
70 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
71 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
72 Khai thác thuỷ sản biển A03110
73 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
74 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
75 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
76 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
77 Dịch vụ đóng gói N82920
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
79 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
80 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
81 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
82 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
83 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
84 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
85 Sản xuất đường C10720
86 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
87 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
88 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
89 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
90 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800