CÔNG TY TNHH XD & TM BÌNH MINH
BINH MINH XD & TM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XD & TM BÌNH MINH - BINH MINH XD & TM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1 ngách 51 ngõ 250 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107550951. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107550951 | Ngày cấp | 01-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XD & TM BÌNH MINH | Tên giao dịch | BINH MINH XD & TM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 ngách 51 ngõ 250 Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 ngách 51 ngõ 250 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0969148888 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107550951, BINH MINH XD & TM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |