CÔNG TY TNHH MÁY MAY ESSY
ESSY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MÁY MAY ESSY - ESSY CO.,LTD có địa chỉ tại Số 8, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107551352. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107551352 | Ngày cấp | 31-08-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÁY MAY ESSY | Tên giao dịch | ESSY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 02438772999 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-08-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0107551352, ESSY CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 14 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 15 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 22 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 27 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 28 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 29 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 32 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 33 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 34 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 35 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |