CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA BELLA VIỆT NAM
BELLA AUTOMATIC CO., LTD
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA BELLA VIỆT NAM - BELLA AUTOMATIC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 24 ngõ 79/15 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107552035. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107552035 | Ngày cấp | 05-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA BELLA VIỆT NAM | Tên giao dịch | BELLA AUTOMATIC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24 ngõ 79/15 phố Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24 ngõ 79/15 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0904389568 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0107552035, BELLA AUTOMATIC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 28 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 29 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 30 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 32 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 33 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 35 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 36 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 37 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 38 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 39 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 40 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |