CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG AN PHÚ
HUNGANPHU., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG AN PHÚ - HUNGANPHU., JSC có địa chỉ tại Số 1 ngõ 238 đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 ngõ 238 đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107552109. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107552109 | Ngày cấp | 05-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG AN PHÚ | Tên giao dịch | HUNGANPHU., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 ngõ 238 đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 ngõ 238 đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107552109, HUNGANPHU., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 19 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 21 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 24 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 25 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 26 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 27 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 29 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 30 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |