CÔNG TY TNHH PTK VIỆT NAM

PTK VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH PTK VIỆT NAM - PTK VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1P18, ngõ 113, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1P18, ngõ 113, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107552927. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107552927 Ngày cấp05-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PTK VIỆT NAM Tên giao dịchPTK VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1P18, ngõ 113, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1P18, ngõ 113, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0949465965 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động03-09-2016
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0107552927, PTK VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa thiết bị khác C33190
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
38 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
39 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
40 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
41 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
42 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
43 In ấn C18110
44 Dịch vụ liên quan đến in C18120
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
46 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
47 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
48 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300