CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SBWIN

SBWIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SBWIN - SBWIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại QL23B, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107554875. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107554875 Ngày cấp06-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SBWIN Tên giao dịchSBWIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
QL23B, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
QL23B, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Ngân
Giấy phép số Ngày hoạt động05-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107554875, SBWIN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
8 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán buôn tổng hợp G46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải đường ống H49400
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ ăn uống khác I56290
51 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
53 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
61 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
62 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
63 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
64 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
67 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
68 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
69 Khai thác và thu gom than cứng B05100
70 Khai thác và thu gom than non B05200
71 Khai thác dầu thô B06100
72 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
73 Khai thác quặng sắt B07100
74 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
75 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
77 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
78 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
79 Khai thác và thu gom than bùn B08920
80 Khai thác muối B08930
81 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
82 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
83 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800