CÔNG TY TNHH AGRI TÂN THÀNH HƯNG

AGRI TAN THANH HUNG COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH AGRI TÂN THÀNH HƯNG - AGRI TAN THANH HUNG COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9A, ngách 111/21, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107555685. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107555685 Ngày cấp07-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH AGRI TÂN THÀNH HƯNG Tên giao dịchAGRI TAN THANH HUNG COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9A, ngách 111/21, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9A, ngách 111/21, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0917686917 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động06-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107555685, AGRI TAN THANH HUNG COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
27 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
31 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
40 Chăn nuôi gia cầm A0146
41 Chăn nuôi khác A01490
42 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
48 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
49 Khai thác và thu gom than cứng B05100
50 Khai thác và thu gom than non B05200
51 Khai thác quặng sắt B07100
52 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
57 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120