CÔNG TY CỔ PHẦN ORANGE GROUP
ORANGE GROUP ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ORANGE GROUP - ORANGE GROUP ., JSC có địa chỉ tại Số 32, ngõ 187, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32, ngõ 187, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107556093. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107556093 | Ngày cấp | 06-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ORANGE GROUP | Tên giao dịch | ORANGE GROUP ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32, ngõ 187, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32, ngõ 187, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0963782866 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0107556093, ORANGE GROUP ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 24 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 25 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 26 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |