CÔNG TY TNHH THÉP AN HƯNG PHÁT

AN HUNG PHAT STEEL CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THÉP AN HƯNG PHÁT - AN HUNG PHAT STEEL CO.,LTD có địa chỉ tại 113 K1, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 113 K1, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107556255. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107556255 Ngày cấp07-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THÉP AN HƯNG PHÁT Tên giao dịchAN HUNG PHAT STEEL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
113 K1, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
113 K1, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0966838159 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động06-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107556255, AN HUNG PHAT STEEL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Nhân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
3 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
4 Bán mô tô, xe máy G4541
5 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
32 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
41 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
42 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Đại lý du lịch N79110
49 Điều hành tua du lịch N79120
50 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200