CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ GIANG
HA GIANG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ GIANG - HA GIANG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 23, ngách 12, ngõ 207 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107556375. Người đại diện pháp luật: *** *** Khuê.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107556375 | Ngày cấp | 07-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ GIANG | Tên giao dịch | HA GIANG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, ngách 12, ngõ 207 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, ngách 12, ngõ 207 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0985113681 | Người đại diện | *** *** Khuê |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107556375, HA GIANG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 16 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 24 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 25 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 39 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 42 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 43 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 56 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 57 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 58 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 64 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 65 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 66 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 67 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 68 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 69 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 70 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 71 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 73 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 74 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 75 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 76 | Khai thác muối | B08930 |
| 77 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 80 | In ấn | C18110 |
| 81 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 82 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |