CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC SAO PHƯƠNG NAM
SOUTHERN STAR HERBAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC SAO PHƯƠNG NAM - SOUTHERN STAR HERBAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 8, ngõ 31 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngõ 31 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107556657. Người đại diện pháp luật: *** *** Trinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107556657 | Ngày cấp | 08-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC SAO PHƯƠNG NAM | Tên giao dịch | SOUTHERN STAR HERBAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 31 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 31 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0984637716 | Người đại diện | *** *** Trinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107556657, SOUTHERN STAR HERBAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |