CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NHẬT TÂN

NHAT TAN EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NHẬT TÂN - NHAT TAN EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Khu Hồ, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107557724. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107557724 Ngày cấp08-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NHẬT TÂN Tên giao dịchNHAT TAN EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu Hồ, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Đa Tốn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu Hồ, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tân
Giấy phép số Ngày hoạt động07-09-2016
Ngành nghề chính Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Mã ngànhC27400

Từ khoá: 0107557724, NHAT TAN EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đa Tốn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất pin và ắc quy C27200
7 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
11 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
13 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Sửa chữa thiết bị khác C33190
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
20 Thu gom rác thải không độc hại E38110
21 Thu gom rác thải độc hại E3812
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
24 Tái chế phế liệu E3830
25 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
26 Xây dựng nhà các loại F41000
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
28 Xây dựng công trình công ích F42200
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
30 Phá dỡ F43110
31 Chuẩn bị mặt bằng F43120
32 Lắp đặt hệ thống điện F43210
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
39 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
42 Bán mô tô, xe máy G4541
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
45 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
53 Bán buôn tổng hợp G46900
54 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
55 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
62 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
63 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
68 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
69 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
70 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
71 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
72 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
74 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730