CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM-DV PHƯƠNG ANH

PHUONG ANH TM-DV CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM-DV PHƯƠNG ANH - PHUONG ANH TM-DV CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 5, hẻm 9, ngách 185, ngõ 42, đường Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, hẻm 9, ngách 185, ngõ 42, đường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107558132. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107558132 Ngày cấp08-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM-DV PHƯƠNG ANH Tên giao dịchPHUONG ANH TM-DV CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, hẻm 9, ngách 185, ngõ 42, đường Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, hẻm 9, ngách 185, ngõ 42, đường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0436420406 Người đại diện*** *** Thảo
Giấy phép số Ngày hoạt động07-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107558132, PHUONG ANH TM-DV CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
8 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Bán buôn tổng hợp G46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
49 Cơ sở lưu trú khác I5590
50 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
51 Dịch vụ ăn uống khác I56290
52 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
53 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
54 Hoạt động chiếu phim J5914
55 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
56 Quảng cáo M73100
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
59 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Chăn nuôi trâu, bò A01410
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
70 Giáo dục mầm non P85100
71 Giáo dục tiểu học P85200
72 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Q8620
73 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
74 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
75 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
76 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
77 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
78 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
79 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
80 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
81 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
82 In ấn C18110
83 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
84 Đại lý du lịch N79110
85 Điều hành tua du lịch N79120
86 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
87 Vệ sinh chung nhà cửa N81210