CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÚ GIA
PHU GIA BUSINESS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÚ GIA - PHU GIA BUSINESS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 40 đường nối từ đường Nguyễn Khánh Toàn đến đường Nguyễn, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107559993. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107559993 | Ngày cấp | 12-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÚ GIA | Tên giao dịch | PHU GIA BUSINESS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40 đường nối từ đường Nguyễn Khánh Toàn đến đường Nguyễn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40 đường nối từ đường Nguyễn Khánh Toàn đến đường Nguyễn, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0466565577 | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107559993, PHU GIA BUSINESS INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 30 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 31 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 32 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 33 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 36 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 39 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 40 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 41 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 42 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 47 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 48 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 49 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 50 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 51 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 52 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 53 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 54 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 56 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 57 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 58 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |