CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ KING BOX
KING BOX CO.,LTD
CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ KING BOX - KING BOX CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Tràng An, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tràng An, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107560082. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107560082 | Ngày cấp | 10-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ KING BOX | Tên giao dịch | KING BOX CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tràng An, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tràng An, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0942630888098159093 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0107560082, KING BOX CO.,LTD, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Chúc Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Cổng thông tin | J63120 |
| 18 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 29 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 30 | Sản xuất đường | C10720 |
| 31 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 32 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 35 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 36 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 37 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 38 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 39 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 40 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 43 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 44 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 45 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |