CÔNG TY TNHH VSCN NHÀ SẠCH HOÀN MỸ
NHA SACH HOAN MY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VSCN NHÀ SẠCH HOÀN MỸ - NHA SACH HOAN MY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 5 B11, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107560646. Người đại diện pháp luật: *** *** Trìu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107560646 | Ngày cấp | 13-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VSCN NHÀ SẠCH HOÀN MỸ | Tên giao dịch | NHA SACH HOAN MY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 5 B11, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 5 B11, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0981358485 | Người đại diện | *** *** Trìu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0107560646, NHA SACH HOAN MY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 21 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 22 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 26 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 27 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 28 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 29 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 31 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 32 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 33 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | N80100 |
| 34 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 35 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 36 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 37 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |