CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG BÌNH PHƯƠNG

BINHPHUONG.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG BÌNH PHƯƠNG - BINHPHUONG.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 21 ngõ Vôi 4 đường Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107561801. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107561801 Ngày cấp19-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG BÌNH PHƯƠNG Tên giao dịchBINHPHUONG.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21 ngõ Vôi 4 đường Cương Ngô, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21 ngõ Vôi 4 đường Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0982956075 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động12-09-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107561801, BINHPHUONG.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán mô tô, xe máy G4541
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải đường ống H49400
37 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
38 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
39 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Lập trình máy vi tính J62010
47 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
48 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
49 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
50 Cổng thông tin J63120
51 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
52 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
53 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
54 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
55 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
56 Cho thuê xe có động cơ N7710
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Cung ứng lao động tạm thời N78200
59 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
60 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290