CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO GIA LÂM

GIA LAM SPORTS CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO GIA LÂM - GIA LAM SPORTS CO., LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Chính Trung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107562403. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107562403 Ngày cấp13-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỂ THAO GIA LÂM Tên giao dịchGIA LAM SPORTS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố Chính Trung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoại0968393595 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động13-09-2016
Ngành nghề chính Giáo dục thể thao và giải trí Mã ngànhP85510

Từ khoá: 0107562403, GIA LAM SPORTS CO., LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
2 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
3 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
4 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
5 Dịch vụ ăn uống khác I56290
6 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
7 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
8 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
9 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
11 Giáo dục mầm non P85100
12 Giáo dục tiểu học P85200
13 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
14 Giáo dục nghề nghiệp P8532
15 Đào tạo cao đẳng P85410
16 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
17 Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) P85510
18 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
19 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
20 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
21 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
22 Hoạt động thể thao khác R93190
23 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
24 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
25 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
26 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
27 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
28 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
29 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300