CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIETLINKS

VIETLINKS TELECOM .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIETLINKS - VIETLINKS TELECOM .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4 Tháp Tây tổ hợp đa năng 28 tầng, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107563245. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107563245 Ngày cấp15-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VIETLINKS Tên giao dịchVIETLINKS TELECOM .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4 Tháp Tây tổ hợp đa năng 28 tầng, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4 Tháp Tây tổ hợp đa năng 28 tầng, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tân
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0107563245, VIETLINKS TELECOM .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Lập trình máy vi tính J62010
17 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
18 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
19 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
20 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
21 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
24 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120