CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒ PHÁT
HO PHAT CONS AND TRAD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒ PHÁT - HO PHAT CONS AND TRAD CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 13, khu nhà ở Tùng Phương, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107563615. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107563615 | Ngày cấp | 14-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒ PHÁT | Tên giao dịch | HO PHAT CONS AND TRAD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13, khu nhà ở Tùng Phương, Xã Mê Linh hoặc Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Mê Linh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13, khu nhà ở Tùng Phương, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh hoặc Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0432121282 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0107563615, HO PHAT CONS AND TRAD CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Mê Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 18 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |