CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TECHFARM
TECHFARM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TECHFARM - TECHFARM., JSC có địa chỉ tại 30/298/26/25, đường Ngọc Lâm, tổ 18, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 30/298/26/25, đường Ngọc Lâm, tổ 18, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107564270. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107564270 | Ngày cấp | 16-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TECHFARM | Tên giao dịch | TECHFARM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 30/298/26/25, đường Ngọc Lâm, tổ 18, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 30/298/26/25, đường Ngọc Lâm, tổ 18, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 01675251898 | Người đại diện | *** *** Quyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0107564270, TECHFARM., JSC, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 14 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 15 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | M69200 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 20 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 29 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 30 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 31 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 32 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 33 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 34 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 36 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 37 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 38 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |