CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÚC
HONG PHUC IM - EX CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÚC - HONG PHUC IM - EX CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107565002. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107565002 | Ngày cấp | 14-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÚC | Tên giao dịch | HONG PHUC IM - EX CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quảng Yên, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107565002, HONG PHUC IM - EX CO., LTD, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Yên Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 17 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |