CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VĂN PHÒNG TUHUMI

TUHUMI ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VĂN PHÒNG TUHUMI - TUHUMI ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 147 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107565186. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107565186 Ngày cấp19-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VĂN PHÒNG TUHUMI Tên giao dịchTUHUMI ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 147 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 147 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0466634646 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động14-09-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107565186, TUHUMI ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
2 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
3 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
29 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
30 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
32 Bán mô tô, xe máy G4541
33 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn gạo G46310
38 Bán buôn thực phẩm G4632
39 Bán buôn đồ uống G4633
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
51 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
52 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
53 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
54 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
55 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
56 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
62 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
63 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
64 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
65 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
66 Quảng cáo M73100
67 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
68 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
69 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
70 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
73 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
74 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
75 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
80 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
82 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
83 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
84 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
85 Dịch vụ đóng gói N82920
86 Sản xuất sợi C13110
87 Sản xuất vải dệt thoi C13120
88 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
89 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
90 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
91 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
92 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
93 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
94 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
95 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
96 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
97 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
98 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
99 Sản xuất giày dép C15200
100 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
101 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
102 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
103 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
104 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
105 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
106 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
107 In ấn C18110
108 Dịch vụ liên quan đến in C18120
109 Sao chép bản ghi các loại C18200
110 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
112 Đại lý du lịch N79110
113 Điều hành tua du lịch N79120
114 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200