CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HTC VIỆT NAM
HTC VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HTC VIỆT NAM - HTC VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107565355. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107565355 | Ngày cấp | 15-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HTC VIỆT NAM | Tên giao dịch | HTC VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22A ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 09882869890968099310 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107565355, HTC VIET NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 19 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 20 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 21 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 22 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 24 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 25 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 26 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 41 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 47 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 48 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 51 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 54 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |