CÔNG TY TNHH VẢI SỢI MICROFIBER VIỆT NAM

KASAFOODS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VẢI SỢI MICROFIBER VIỆT NAM - KASAFOODS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 37 Nhà Vườn 5, Khu đô thị Tổng cục 5, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 37 Nhà Vườn 5, Khu đô thị Tổng cục 5, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107565450. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107565450 Ngày cấp16-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẢI SỢI MICROFIBER VIỆT NAM Tên giao dịchKASAFOODS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 37 Nhà Vườn 5, Khu đô thị Tổng cục 5, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 37 Nhà Vườn 5, Khu đô thị Tổng cục 5, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0968287356 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-09-2016
Ngành nghề chính Chế biến và bảo quản rau quả Mã ngànhC1030

Từ khoá: 0107565450, KASAFOODS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
38 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Vận tải đường ống H49400
41 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
42 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
46 Bốc xếp hàng hóa H5224
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
48 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
49 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
51 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
52 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
53 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
54 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
55 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
64 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
65 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
66 Trồng lúa A01110
67 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
68 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
69 Trồng cây lấy sợi A01160
70 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
71 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
72 Trồng cây hàng năm khác A01190
73 Trồng cây cao su A01250
74 Trồng cây cà phê A01260
75 Trồng cây chè A01270
76 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
77 Trồng cây lâu năm khác A01290
78 Chăn nuôi trâu, bò A01410
79 Chăn nuôi lợn A01450
80 Chăn nuôi gia cầm A0146
81 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
82 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
83 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
84 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
85 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
86 Dịch vụ đóng gói N82920
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
88 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
91 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
92 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
93 Sản xuất sợi C13110
94 Sản xuất vải dệt thoi C13120
95 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
96 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
97 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
98 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
99 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
100 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
101 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
102 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
103 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
104 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
105 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
106 Sản xuất giày dép C15200
107 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
108 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
109 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
110 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
111 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
112 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
113 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200