CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM

NAD VIET NAM COMMERCIAL BUILDING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM - NAD VIET NAM COMMERCIAL BUILDING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 358 phố Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107565563. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107565563 Ngày cấp15-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM Tên giao dịchNAD VIET NAM COMMERCIAL BUILDING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26, ngõ 358 phố Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26, ngõ 358 phố Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0976256234098269806 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107565563, NAD VIET NAM COMMERCIAL BUILDING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
5 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
6 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
7 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
8 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
45 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
47 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
49 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
50 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
56 Cơ sở lưu trú khác I5590
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
62 Quảng cáo M73100
63 Cho thuê xe có động cơ N7710
64 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
68 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
71 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
72 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
73 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
74 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
75 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
77 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
78 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
79 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
80 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
81 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
82 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
83 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
87 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
88 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Đại lý du lịch N79110
91 Điều hành tua du lịch N79120
92 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
93 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100