CÔNG TY TNHH TALA QUỐC TẾ

TALA INTER CO., LTD

CÔNG TY TNHH TALA QUỐC TẾ - TALA INTER CO., LTD có địa chỉ tại Số 208, ngõ 140 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 208, ngõ 140 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107566253. Người đại diện pháp luật: *** *** Trinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107566253 Ngày cấp15-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TALA QUỐC TẾ Tên giao dịchTALA INTER CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 208, ngõ 140 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 208, ngõ 140 phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0904358921 Người đại diện*** *** Trinh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2016
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Mã ngànhN82300

Từ khoá: 0107566253, TALA INTER CO., LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
33 Quảng cáo M73100
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Giáo dục mầm non P85100
43 Giáo dục tiểu học P85200
44 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
45 Giáo dục nghề nghiệp P8532
46 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
47 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
48 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
49 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
50 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
53 In ấn C18110
54 Dịch vụ liên quan đến in C18120
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
57 Cung ứng lao động tạm thời N78200
58 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
59 Đại lý du lịch N79110
60 Điều hành tua du lịch N79120
61 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
62 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
63 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290