CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y HABIOVET HÀ NỘI
HABV.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y HABIOVET HÀ NỘI - HABV.,JSC có địa chỉ tại Lô MN05, khu công nghiệp Phú Thị, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô MN05, khu công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107567137. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thú y
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107567137 | Ngày cấp | 16-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y HABIOVET HÀ NỘI | Tên giao dịch | HABV.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô MN05, khu công nghiệp Phú Thị, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô MN05, khu công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 02432016888 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y | Mã ngành | M75000 |
Từ khoá: 0107567137, HABV.,JSC, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phú Thị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động thú y (ngành chính) | M75000 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 10 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 11 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 12 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |