CÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG ĐỐI NGOẠI

FOREIGN AFFAIR GIFTS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG ĐỐI NGOẠI - FOREIGN AFFAIR GIFTS.,JSC có địa chỉ tại Số 49, ngõ 199, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 49, ngõ 199, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107568194. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107568194 Ngày cấp19-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG ĐỐI NGOẠI Tên giao dịchFOREIGN AFFAIR GIFTS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49, ngõ 199, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49, ngõ 199, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động16-09-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107568194, FOREIGN AFFAIR GIFTS.,JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Đúc sắt thép C24310
10 Đúc kim loại màu C24320
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
17 Sản xuất đồng hồ C26520
18 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
19 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Quảng cáo M73100
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
44 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
45 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
46 Dịch vụ đóng gói N82920
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
49 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
50 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
51 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
52 Hoạt động thể thao khác R93190
53 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
54 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sao chép bản ghi các loại C18200