CÔNG TY CỔ PHẦN AN SINH XÃ HỘI ĐẤT LÀNH
DAT LANH SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN AN SINH XÃ HỘI ĐẤT LÀNH - DAT LANH SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Khu 8, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 8, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107569078. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107569078 | Ngày cấp | 19-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN AN SINH XÃ HỘI ĐẤT LÀNH | Tên giao dịch | DAT LANH SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 8, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 8, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0933323768 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc | Mã ngành | O84300 |
Từ khoá: 0107569078, DAT LANH SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Tiến Thắng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tự Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc (ngành chính) | O84300 |
| 45 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 48 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | Q86920 |
| 49 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 50 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 51 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện | Q8720 |
| 52 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 53 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 54 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật | Q8810 |
| 55 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | S94990 |
| 56 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 57 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 58 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 59 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 60 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 61 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 62 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 63 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 64 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 65 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 66 | In ấn | C18110 |
| 67 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 68 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 69 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 70 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |