CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO DOANH NHÂN 24H
DN24H .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO DOANH NHÂN 24H - DN24H .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 1, khu cán bộ cao cấp Học viện Quốc phòng, ngõ 100 đư, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107569085. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107569085 | Ngày cấp | 19-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO DOANH NHÂN 24H | Tên giao dịch | DN24H .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 1, khu cán bộ cao cấp Học viện Quốc phòng, ngõ 100 đư, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 1, khu cán bộ cao cấp Học viện Quốc phòng, ngõ 100 đư, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0107569085, DN24H .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 41 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 42 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 43 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 49 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 52 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 57 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 58 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 59 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 60 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 63 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 64 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 65 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 66 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 67 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 68 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 69 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 70 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 71 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 72 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 73 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 74 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 75 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 76 | In ấn | C18110 |
| 77 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 78 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 79 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 80 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 81 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 82 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 83 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |