CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG
TRUONG GIANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG - TRUONG GIANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Bến, thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Bến, thôn Đinh Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107569254. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107569254 | Ngày cấp | 19-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG | Tên giao dịch | TRUONG GIANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Bến, thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Bến, thôn Đinh Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0987162682 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107569254, TRUONG GIANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 14 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 21 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |