CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH VINH
THANH VINH INTERNATIONAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH VINH - THANH VINH INTERNATIONAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại LK 19 ô 11 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107571849. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107571849 | Ngày cấp | 21-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THÀNH VINH | Tên giao dịch | THANH VINH INTERNATIONAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | LK 19 ô 11 khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | LK 19 ô 11 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0966574229 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107571849, THANH VINH INTERNATIONAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 8 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 9 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 10 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 13 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 14 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |