CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG XANH

GREEN STREET.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG XANH - GREEN STREET.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 10, ngách 3/14, đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 10, ngách 3/14, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107571856. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107571856 Ngày cấp22-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG XANH Tên giao dịchGREEN STREET.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 10, ngách 3/14, đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 10, ngách 3/14, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0466846380 Người đại diện*** *** Vân
Giấy phép số Ngày hoạt động22-09-2016
Ngành nghề chính Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Mã ngànhM73200

Từ khoá: 0107571856, GREEN STREET.,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ J58120
22 Hoạt động xuất bản khác J58190
23 Quảng cáo M73100
24 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (ngành chính) M73200
25 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
26 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
27 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
28 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
33 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
34 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Sản xuất sợi C13110
42 Sản xuất vải dệt thoi C13120
43 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
44 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
45 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
46 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
47 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
48 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
49 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
50 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
51 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
52 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
53 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
54 Sản xuất giày dép C15200
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
60 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
61 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
62 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
63 In ấn C18110
64 Dịch vụ liên quan đến in C18120
65 Sao chép bản ghi các loại C18200
66 Sản xuất than cốc C19100
67 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
68 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
69 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
70 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
71 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
72 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
73 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023