CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ Y TẾ MEDDA
MEDDA MEDICAL ELECTRONICS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ Y TẾ MEDDA - MEDDA MEDICAL ELECTRONICS.,JSC có địa chỉ tại Số 5, nghách 201/33, ngõ 201 đường Phùng Khoang 2, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, nghách 201/33, ngõ 201 đường Phùng Khoang 2, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107571983. Người đại diện pháp luật: *** *** Khương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107571983 | Ngày cấp | 22-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ Y TẾ MEDDA | Tên giao dịch | MEDDA MEDICAL ELECTRONICS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, nghách 201/33, ngõ 201 đường Phùng Khoang 2, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, nghách 201/33, ngõ 201 đường Phùng Khoang 2, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | Mã ngành | C3250 |
Từ khoá: 0107571983, MEDDA MEDICAL ELECTRONICS.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (ngành chính) | C3250 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 15 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |