CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIANG VIỆT NAM
HOANG GIANG VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIANG VIỆT NAM - HOANG GIANG VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Vạn Phúc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vạn Phúc, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107572828. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107572828 | Ngày cấp | 23-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIANG VIỆT NAM | Tên giao dịch | HOANG GIANG VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vạn Phúc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vạn Phúc, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0985645400 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107572828, HOANG GIANG VIETNAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Vạn Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 33 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 36 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 39 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 43 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 44 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 45 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 46 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 47 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |