CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚY NGA SMILE

THUY NGA SMILE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚY NGA SMILE - THUY NGA SMILE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 152 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107572930. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107572930 Ngày cấp22-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚY NGA SMILE Tên giao dịchTHUY NGA SMILE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 152 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 152 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0961671111 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động21-09-2016
Ngành nghề chính Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Mã ngànhS96310

Từ khoá: 0107572930, THUY NGA SMILE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (ngành chính) S96310
3 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Giáo dục nghề nghiệp P8532
47 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
48 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
49 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
50 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
51 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
52 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
53 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Sản xuất giày dép C15200
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
63 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
64 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
65 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
66 Đại lý du lịch N79110
67 Điều hành tua du lịch N79120
68 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200