CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ KỸ THUẬT LONG TRIẾT
LONGTRIETCO.,LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ KỸ THUẬT LONG TRIẾT - LONGTRIETCO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 01 ngách 3/11 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107573677. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107573677 | Ngày cấp | 23-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ KỸ THUẬT LONG TRIẾT | Tên giao dịch | LONGTRIETCO.,LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 01 ngách 3/11 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 01 ngách 3/11 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0964572200 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107573677, LONGTRIETCO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 56 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 59 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 60 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |