CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ I-NATURE
I-NATURE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ I-NATURE - I-NATURE.,JSC có địa chỉ tại số 1 ngách 18/3 Liên Cơ, Tổ 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: số 1 ngách 18/3 Liên Cơ, Tổ 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107573959. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107573959 | Ngày cấp | 23-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ I-NATURE | Tên giao dịch | I-NATURE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 1 ngách 18/3 Liên Cơ, Tổ 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 1 ngách 18/3 Liên Cơ, Tổ 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0984228768 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0107573959, I-NATURE.,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 19 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 23 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 24 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 25 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 30 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 31 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 34 | Trồng lúa | A01110 |
| 35 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 36 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 37 | Trồng cây mía | A01140 |
| 38 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 39 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 40 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 41 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 42 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 43 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 44 | Trồng cây điều | A01230 |
| 45 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 46 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 47 | Trồng cây chè | A01270 |
| 48 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 49 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 50 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 51 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 52 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 53 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 57 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 61 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 62 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 63 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 64 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 65 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 66 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 68 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 69 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 70 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 71 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 72 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 75 | Sản xuất đường | C10720 |
| 76 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 77 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 78 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 79 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 80 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 81 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 82 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 83 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 84 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 85 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 86 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 87 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 88 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 89 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 90 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 91 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |