CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ H&T

H&T DV CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ H&T - H&T DV CO.,LTD có địa chỉ tại Số 14, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107573966. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107573966 Ngày cấp22-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ H&T Tên giao dịchH&T DV CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngõ 61, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0969289951 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động22-09-2016
Ngành nghề chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG45200

Từ khoá: 0107573966, H&T DV CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
4 Sản xuất pin và ắc quy C27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
22 Sản xuất máy luyện kim C28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
27 Sản xuất xe có động cơ C29100
28 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
29 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
30 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
31 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
32 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe C30200
33 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
34 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
35 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
36 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
37 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
38 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
39 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
40 Sửa chữa thiết bị điện C33140
41 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
42 Sửa chữa thiết bị khác C33190
43 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
44 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
45 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
46 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
47 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
48 Thu gom rác thải không độc hại E38110
49 Thu gom rác thải độc hại E3812
50 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
51 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
52 Tái chế phế liệu E3830
53 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
54 Xây dựng nhà các loại F41000
55 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
56 Xây dựng công trình công ích F42200
57 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
58 Phá dỡ F43110
59 Chuẩn bị mặt bằng F43120
60 Lắp đặt hệ thống điện F43210
61 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
62 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
63 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
64 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
65 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
66 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
67 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
68 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G45200
69 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
70 Bán mô tô, xe máy G4541
71 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
72 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
73 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
78 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
79 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
82 Bán buôn tổng hợp G46900
83 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
84 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
85 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
86 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
87 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
88 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
89 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
93 Bốc xếp hàng hóa H5224
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
95 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
96 Cơ sở lưu trú khác I5590
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
98 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
99 Dịch vụ ăn uống khác I56290
100 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
101 Hoạt động viễn thông khác J6190
102 Lập trình máy vi tính J62010
103 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
104 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
105 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
106 Cổng thông tin J63120
107 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
108 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
109 Quảng cáo M73100
110 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
111 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
112 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
113 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
114 Cho thuê xe có động cơ N7710
115 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
116 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
117 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
118 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
119 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
120 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
121 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
123 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
124 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
125 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
126 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
127 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
128 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
130 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
131 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
132 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
133 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
134 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
135 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
136 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
137 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
138 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
139 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
140 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
141 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
142 Dịch vụ đóng gói N82920
143 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
144 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
145 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
146 Sản xuất nhạc cụ C32200
147 In ấn C18110
148 Dịch vụ liên quan đến in C18120
149 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
150 Cho thuê băng, đĩa video N77220
151 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
155 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
156 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100