CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH CÔNG PHÁT
THANH CONG PHAT DESIGN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH CÔNG PHÁT - THANH CONG PHAT DESIGN .,JSC có địa chỉ tại Tầng 3, số 14, ngõ 4, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, số 14, ngõ 4, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107574399. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107574399 | Ngày cấp | 22-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH CÔNG PHÁT | Tên giao dịch | THANH CONG PHAT DESIGN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số 14, ngõ 4, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số 14, ngõ 4, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 01699037970 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0107574399, THANH CONG PHAT DESIGN .,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 21 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 22 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 23 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 24 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 25 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 26 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 51 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 55 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 58 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 61 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 66 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 67 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 71 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 74 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 79 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 81 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 82 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 83 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 84 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 85 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 88 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 91 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |