CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TƯỜNG THÀNH
TUONG THANH TECHNOLOGY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TƯỜNG THÀNH - TUONG THANH TECHNOLOGY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 83, ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107576621. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107576621 | Ngày cấp | 27-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TƯỜNG THÀNH | Tên giao dịch | TUONG THANH TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 83, ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 83, ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0936382362 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử | Mã ngành | C26100 |
Từ khoá: 0107576621, TUONG THANH TECHNOLOGY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 25 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 41 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 42 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |